|
Cho thuê xe du lịch từ 4-45 chỗ
Bảng giá và hình ảnh cho thuê xe 1 số chặng tiêu biểu, phổ biến (Giá thuê xe có thể thay đổi theo từng thời điểm trong năm)
|
Loại xe |
Nội thành (8h->17h) |
Ngoài giờ |
Sân bay |
Ngoại tỉnh (đồng/km > 250 km) |
| Corolla - Vivan- Lacetic - Nubira |
500.000 |
40.000 |
400.000 |
3.700 |
| Corolla Altis |
550.000 |
40.000 |
500.000 |
3.900 |
| Mazda 6 |
700.000 |
50.000 |
600.000 |
4.000 |
| Camry 2.4 |
950.000 |
50.000 |
700.000 |
7.500 |
| Loại xe |
Lịch trình |
Giá tiền (đồng) |
|
ZACE - JOLIE - ISUZU -
Cheverlet ( Vivan) |
Nội thành (8->17h) |
700.000 |
| Ngoài giờ |
45.000 |
| Sân bay |
450.000 |
| Ngoại tỉnh |
4.500 |
|
Rất hân hạnh được phục vụ quý khách hàng! |
| Loại xe |
Lịch trình |
Giá tiền (đồng) |
|
|
Nội thành (8->17h) |
750.000 |
| Ngoài giờ |
50.000 |
| Sân bay |
550.000 |
| Ngoại tỉnh |
4.800 |
|
Rất hân hạnh được phục vụ quý khách hàng!
| Loại xe |
Lịch trình |
Giá tiền (đồng) |
| HUYNDAI COUNTY NISSAN |
Nội thành (8->17h) |
950.000 |
| Ngoài giờ |
65.000 |
| Sân bay |
850.000 |
| Ngoại tỉnh |
9.000 /km |
|
Rất hân hạnh được phục vụ quý khách hàng! |
| Loại xe |
Lịch trình |
Giá tiền (đồng) |
| HUYNDAI AERO TOWN |
Nội thành (8->17h) |
1.100.000 |
| Ngoài giờ |
70.000 |
| Sân bay |
1,150.000 |
| Ngoại tỉnh |
10.500 đ/km |
|
Rất hân hạnh được phục vụ quý khách hàng! |
| Loại xe |
Lịch trình |
Giá tiền (đồng) |
| HUYNDAI AERO SPACE |
Nội thành (8 ÷ 17h) |
1.600.000 |
| Ngoài giờ |
80.000 |
| Sân bay |
1,500.000 |
|
Rất hân hạnh được phục vụ quý khách hàng!
| |
Để biết thêm thông tin xin liên hệ với chúng tôi
Đ/C 1 : 27 Giang Văn Minh - Ba Dinh - Hà Nội
( Đoạn đường giữa Giảng Võ và Kim Mã )
Đ / C 2 : Lk 25 -40 Đô Thị Mới - Ngô Thì Nhậm - Hà Đông
Tel :04:39905892 / 39905893 -0913377555 , Fax : 04 : 39335156
Website : www.dulichonline.com.vn
Info@dulichonline.com.vn
Chuyên cho thuê xe ôtô du lịch, cho thuê xe cưới, và xe phục vụ công tác...
Cho thuê xe đám cưới - Giá siêu rẻ - chất lượng cao

Xe Huyndai Space 45 chỗ đưa đón sân bay


|
| |
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
Tỉnh lỵ / Thành phố |
Buôn Ma Thuột |
Biên Hòa |
Cần Thơ |
Ðà Lạt |
Huế |
Mỹ Tho |
Nha Trang |
Quy Nhơn |
Tây Ninh |
Tp. Hồ Chí Minh |
Vũng Tàu |
|
An Giang |
543 |
220 |
62 |
498 |
1.287 |
125 |
638 |
786 |
289 |
190 |
315 |
|
Bạc Liêu |
633 |
310 |
112 |
588 |
1.377 |
215 |
728 |
966 |
379 |
280 |
405 |
|
Bến Tre |
439 |
116 |
114 |
394 |
1.183 |
16 |
534 |
772 |
185 |
85 |
211 |
|
Bình Ðịnh |
368 |
656 |
854 |
443 |
411 |
756 |
238 |
- |
785 |
649 |
751 |
|
Bình Thuận |
440 |
168 |
36 |
247 |
899 |
286 |
250 |
488 |
297 |
190 |
263 |
|
Cần Thơ |
521 |
198 |
- |
476 |
1.265 |
103 |
616 |
864 |
293 |
167 |
370 |
|
Ðắk Lắk |
- |
363 |
521 |
200 |
779 |
423 |
190 |
375 |
452 |
353 |
453 |
|
Ðồng Tháp |
496 |
173 |
51 |
451 |
1.240 |
78 |
591 |
829 |
242 |
143 |
268 |
|
Ðồng Nai |
363 |
- |
198 |
278 |
1.067 |
100 |
418 |
656 |
129 |
30 |
95 |
|
Thừa Thiên - Huế |
809 |
1.067 |
1.265 |
854 |
- |
1.167 |
649 |
421 |
1.196 |
1.097 |
1.162 |
|
Khánh Hoà |
190 |
418 |
616 |
205 |
649 |
518 |
- |
238 |
547 |
441 |
513 |
|
Tỉnh lỵ / Thành phố |
Buôn Ma Thuột |
Biên Hòa |
Cần Thơ |
Ðà Lạt |
Huế |
Mỹ Tho |
Nha Trang |
Quy Nhơn |
Tây Ninh |
Tp. Hồ Chí Minh |
Vũng Tàu |
|